Nghĩa chính
Thêm 19 nghĩa- đất, đất canh tác, mặt đất, sàndanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Earth or soil, especially land considered for farming; also the ground or floor.
- bất động sản, đất, đất đaidanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Land regarded as property; a parcel of ground that may be owned, used, or built on.
- đất nước, vùng đất, quê hươngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A country, region, or homeland.
- hạ cánh, xuống xe, lên bờ, dừng lạiđộng từB1nội động từ (intransitive)To come down from the air, leave a vehicle, or come ashore and come to rest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on landtrên đất liềnIt was good to be back on land.Thật tốt khi được trở lại trên đất liền.
- by landbằng đường bộWe travelled by land, though flying would have been cheaper.Chúng tôi đi bằng đường bộ, dù bay sẽ rẻ hơn.
- land sthhạ cánh cái gì
- land sb/sthđưa ai/cái gì lên bờ
- land sb/yourself sthgiành được cho ai/bản thân cái gìShe's just landed herself a company directorship.Cô ấy vừa giành được cho mình một vị trí trong ban giám đốc công ty.
Cụm động từ (phrasal verb)
- landonHạ cánh trên đỉnh; rơi trên bề mặt của
- landwithGiao thêm việc hoặc công việc nặng nhọc cho (ai)
- landdownĐánh chặn (tên lửa) và đưa nó xuống đất trước khi nó chạm tới mục tiêu
- landunderLũ lụt hoàn toàn ở Biển Bắc Hallig khi thủy triều dâng cao
- landdown underÚc hoặc New Zealand
- landupKết thúc; đến hoặc đạt được kết quả, đặc biệt nếu nó không được lên kế hoạch
- landup overHoa Kỳ, Canada, Vương quốc Anh hoặc một quốc gia Bắc bán cầu khác, theo quan điểm của Úc và New Zealand
- landinHạ cánh ở, đến
19 nghĩa khác
Danh từ (noun) 12
Động từ (verb) 7
Lĩnh vực
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lĩnh vực, cõiRealm, domain.
Xuất hiện ở từ khác
- earthdễ nhầm, đồng nghĩaland thường nhấn mạnh lãnh thổ hoặc vùng đất; earth có thể chỉ bất kỳ bề mặt đất nào.
- grounddễ nhầm, đồng nghĩaRộng hơn ground và có thể chỉ cả vùng đất, quốc gia hoặc lãnh thổ.
- seatrái nghĩaChỉ phần đất liền đối lập với biển, không phải một vùng nước.
- paísTiếng Tây Ban Nhatương đương
- tierrasTiếng Tây Ban Nhatương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc landNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạilond
- từ tiếng Anh cổland
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*land
danh từ
- từ tiếng Anh trung đại*land
- từ tiếng Anh cổhland
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đã đi Ý bằng đường bộ.
- .Chúng tôi để mảnh đất không ai trông coi.
- .Chúng tôi tới từ một hòn đảo rất xa.