Dịch

landmark

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mốcdanh từAn object that marks the boundary of a piece of land (usually a stone, or a tree).
  2. Mốc định hướng, điểm mốcdanh từA recognizable natural or man-made feature used for navigation.
  3. Thắng cảnh, công trình tiêu biểu, di tíchdanh từA notable location with historical, cultural, or geographical significance.
  4. Công nhận là di tích, xếp hạng di tíchđộng từTo officially designate a site or building as a landmark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. landmarkNguyên thể (infinitive)
  2. landmarksSố nhiều (plural)
  3. landmarkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. landmarkingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • landmark (in sth)cột mốc (trong cái gì)

Cụm từ (phrase)

famous landmarkThắng cảnh nổi tiếng
historic landmarkDi tích lịch sử
landmark decisionQuyết định mang tính bước ngoặt
landmark rulingPhán quyết mang tính bước ngoặt
local landmarkĐịa danh tiêu biểu địa phương
landmark casedanh từQuyết định được báo cáo được coi là tiền lệ ràng buộc trong pháp luật đối với vấn đề liên quan
iconic landmarkĐịa danh mang tính biểu tượng
prominent landmarkCông trình nổi bật

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bước ngoặt
  1. đứng trước danh từ (attributive)Bước ngoặt, mốc quan trọngA major event or discovery.

Ví dụ

  • ?Có ai nhớ mốc định hướng kỳ lạ nào mình thường thấy dọc đường ngày xưa không?
  • 1876 , 1928 1912 , , , , .Được thành lập vào năm 1876 bởi những người đãi vàng nản chí, trung tâm Rapid City ngày nay là sự kết hợp của các công trình lịch sử tiêu biểu như Khách sạn Alex Johnson năm 1928 và Nhà hát Elks năm 1912, cùng với các nhà hàng, quán cà phê, cửa hàng đặc sản, tiệm thời trang và phòng trưng bày nghệ thuật phản ánh một thành phố hiện đại nhộn nhịp.
  • một bài báo mang tính bước ngoặt trong ngành phẫu thuật thần kinh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

landmark

  1. từ tiếng Anh trung đại*landmark
  2. từ tiếng Anh cổlandmearc“boundary”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*landamarku“boundary, landmark”

AI