Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Tượng đàidanh từA structure built for commemorative or symbolic reasons, or as a memorial; a commemoration.
- Di tích công cộngdanh từAn important site owned by the community as a whole.
- Di tích lịch sửdanh từa registered archaeological site or other structure, deemed historic or otherwise worthy of protection.
- Dựng đài kỷ niệm, dựng bia tưởng niệmđộng từngoại động từ (transitive)To mark or memorialize with a monument.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monumentNguyên thể (infinitive)
- monumentsSố nhiều (plural)
- monumentedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- monumentingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- monument (to sb/sth)tượng đài/đài kỷ niệm (về ai/cái gì)
- monument to sthminh chứng cho cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ancient monumentdanh từ | danh từ | Di tích cổ |
| erect a monument | Dựng một tượng đài | |
| historic monument | Di tích lịch sử | |
| monument to something | Minh chứng cho điều gì | |
| national monumentdanh từ | danh từ | Tượng đài quốc gia |
| monument signdanh từ | danh từ | Biển hiệu được làm bằng vật liệu chắc chắn (đá, bê tông, v.v.), như thể nó là một tượng đài và được cắm xuống đất thay vì gắn trên cột, thường để quảng cáo tên của một tòa nhà, doanh nghiệp hoặc khu phố |
| monument plantdanh từ | danh từ | Frasera speciosa, một loại thảo mộc lâu năm ở miền Tây Hoa Kỳ, thuộc họ cây khổ sâm |
| Monument Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm và bãi biển được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Bourne, Quận Barnstable, Massachusetts, Hoa Kỳ |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 1
Minh chứng
- Minh chứng, biểu tượngA sign of exceptional achievement.
Họ từ (word family)
cùng gốc monumentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimonument
- từ tiếng Pháp cổmonument
- từ tiếng Latinhmonumentum“memorial, monument, tomb”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Có một đài tưởng niệm các chiến sĩ hy sinh trong Thế chiến I trên bãi cỏ của thị trấn.
- ‘’ , — .Chiếc xe taxi đỗ lại trước một 'biệt thự' giá rẻ xập xệ trong một khu dân cư giá rẻ dở dang, — toàn bộ nơi này là một minh chứng sống động cho sự thất bại của nhà thầu đầu cơ.
- ; .Lưới cấp một thường được đặt mốc trắc địa trên mái các tòa nhà; các trạm mặt đất chỉ được dùng ở vùng ngoại ô.