monumento
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/monuˈmento/nguồn
Nghĩa chính
- Tượng đài, di tích, đài kỷ niệmdanh từmonument
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monumentoDạng gốc (base form)
- monumentosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| erigir un monumento | Xây dựng đài kỷ niệm | |
| levantar un monumento | Dựng tượng đài | |
| monumento nacional | Di tích quốc gia | |
| restaurar un monumento | Trùng tu di tích | |
| monumentos antiguos | Di tích cổ | |
| monumento histórico | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc monumentoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Các di tích ở Florence rất nổi tiếng.
- .Có một tượng đài ở trung tâm thành phố.
- .Khu di tích đóng cửa không đón khách tham quan.