Dịch

monumento

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/monuˈmento/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tượng đài, di tích, đài kỷ niệmdanh từmonument

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monumentoDạng gốc (base form)
  2. monumentosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

erigir un monumentoXây dựng đài kỷ niệm
levantar un monumentoDựng tượng đài
monumento nacionalDi tích quốc gia
restaurar un monumentoTrùng tu di tích
monumentos antiguosDi tích cổ
monumento históricoChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc monumento

Ví dụ

  • .Các di tích ở Florence rất nổi tiếng.
  • .Có một tượng đài ở trung tâm thành phố.
  • .Khu di tích đóng cửa không đón khách tham quan.

AI