Dịch

Monument

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thị trấn thuộc quận El Paso, Coloradodanh từ riêngA town in El Paso County, Colorado.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Logan, Kansasdanh từ riêngAn unincorporated community in Logan County, Kansas.
  3. Khu vực được chỉ định điều tra dân số ở quận Lea, New Mexico.danh từ riêngA census-designated place in Lea County, New Mexico.
  4. Các cuộc đua trong số năm cuộc đua xe đạp đường trường một ngày dành cho nam danh giá nhất: Milan–San Remo, Tour of Flanders, Paris–Roubaix, Liege–Bastogne–Liege và Giro di Lombardiadanh từAny of the five most prestigious men's one-day road cycling races: Milan–San Remo, Tour of Flanders, Paris–Roubaix, Liege–Bastogne–Liege and Giro di Lombardia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MonumentDạng gốc (base form)
  2. MonumentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

national monumentdanh từTượng đài quốc gia
ancient monumentdanh từDi tích cổ
monument signdanh từBiển hiệu được làm bằng vật liệu chắc chắn (đá, bê tông, v.v.), như thể nó là một tượng đài và được cắm xuống đất thay vì gắn trên cột, thường để quảng cáo tên của một tòa nhà, doanh nghiệp hoặc khu phố
monument plantdanh từFrasera speciosa, một loại thảo mộc lâu năm ở miền Tây Hoa Kỳ, thuộc họ cây khổ sâm
Monument Beachdanh từ riêngĐịa điểm và bãi biển được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Bourne, Quận Barnstable, Massachusetts, Hoa Kỳ
Monument Hillsdanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Yolo, California, Hoa Kỳ
Monument Valleydanh từ riêngVùng thuộc Cao nguyên Colorado trên ranh giới bang Arizona–Utah, nổi tiếng với các mỏm đá sa thạch rộng lớn
survey monumentdanh từĐiểm tham chiếu khảo sát được đánh dấu bằng điểm đánh dấu cố định vĩnh viễn

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố nhỏ ở quận Grant
  1. Thành phố nhỏ ở quận Grant, OregonA minor city in Grant County, Oregon.

Ví dụ

  • , " " , , 67,000 .
  • , , .

AI