Monument
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thị trấn thuộc quận El Paso, Coloradodanh từ riêngA town in El Paso County, Colorado.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Logan, Kansasdanh từ riêngAn unincorporated community in Logan County, Kansas.
- Khu vực được chỉ định điều tra dân số ở quận Lea, New Mexico.danh từ riêngA census-designated place in Lea County, New Mexico.
- Các cuộc đua trong số năm cuộc đua xe đạp đường trường một ngày dành cho nam danh giá nhất: Milan–San Remo, Tour of Flanders, Paris–Roubaix, Liege–Bastogne–Liege và Giro di Lombardiadanh từAny of the five most prestigious men's one-day road cycling races: Milan–San Remo, Tour of Flanders, Paris–Roubaix, Liege–Bastogne–Liege and Giro di Lombardia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MonumentDạng gốc (base form)
- MonumentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| national monumentdanh từ | danh từ | Tượng đài quốc gia |
| ancient monumentdanh từ | danh từ | Di tích cổ |
| monument signdanh từ | danh từ | Biển hiệu được làm bằng vật liệu chắc chắn (đá, bê tông, v.v.), như thể nó là một tượng đài và được cắm xuống đất thay vì gắn trên cột, thường để quảng cáo tên của một tòa nhà, doanh nghiệp hoặc khu phố |
| monument plantdanh từ | danh từ | Frasera speciosa, một loại thảo mộc lâu năm ở miền Tây Hoa Kỳ, thuộc họ cây khổ sâm |
| Monument Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm và bãi biển được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Bourne, Quận Barnstable, Massachusetts, Hoa Kỳ |
| Monument Hillsdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Yolo, California, Hoa Kỳ |
| Monument Valleydanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng thuộc Cao nguyên Colorado trên ranh giới bang Arizona–Utah, nổi tiếng với các mỏm đá sa thạch rộng lớn |
| survey monumentdanh từ | danh từ | Điểm tham chiếu khảo sát được đánh dấu bằng điểm đánh dấu cố định vĩnh viễn |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố nhỏ ở quận Grant
- Thành phố nhỏ ở quận Grant, OregonA minor city in Grant County, Oregon.
Họ từ (word family)
cùng gốc MonumentNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , " " , , 67,000 .
- , , .