Nghĩa chính
- Đồ sộtính từIn the manner of a monument.
- Vĩ đại, to lớn, hoành trángtính từLarge, grand and imposing.
- Cực kỳ gian khổ, to lớntính từTaking a great amount of time and effort to complete.
- Thuộc đài tưởng niệm, để tưởng niệmtính từRelating to monuments.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monumentalDạng gốc (base form)
- more monumentalSo sánh hơn (comparative)
- most monumentalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| monumental achievement | Thành tựu vĩ đại | |
| monumental error | Sai lầm tai hại | |
| monumental importance | Tầm quan trọng to lớn | |
| monumental scale | Quy mô đồ sộ | |
| monumental task | Nhiệm vụ khổng lồ | |
| monumental masondanh từ | danh từ | Người làm nên khối xây hoành tráng |
| monumental masonrydanh từ | danh từ | Bia mộ hoặc tượng đài khác được sử dụng làm nơi tưởng niệm người chết |
| monumental stupidity | Sự ngu dại khôn cùng |
Ví dụ
- .Do đó việc tạo ra bản đồ hoàn chỉnh về mạng lưới kết nối não người sẽ là cột mốc vĩ đại, nhưng chưa phải là điểm kết thúc cho hành trình tìm hiểu cách não bộ vận hành.
- .Cái ác trên Trái Đất đã đạt tới quy mô khổng lồ.
- .Đây là một lĩnh vực có tầm quan trọng to lớn đối với Algérie.
Họ từ (word family)
cùng gốc monumentalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha