Nghĩa chính
- Người làm nên khối xây hoành trángdanh từA person who makes monumental masonry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monumental masonDạng gốc (base form)
- monumental masonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| monumental masonrydanh từ | danh từ | Bia mộ hoặc tượng đài khác được sử dụng làm nơi tưởng niệm người chết |