Dịch

monumental mason

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người làm nên khối xây hoành trángdanh từA person who makes monumental masonry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monumental masonDạng gốc (base form)
  2. monumental masonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

monumental masonrydanh từBia mộ hoặc tượng đài khác được sử dụng làm nơi tưởng niệm người chết

AI