Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monumentalist
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của hoặc liên quan đến chủ nghĩa hoành tráng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of or pertaining to monumentalism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
monumentalista
giống đực/cái
Người theo chủ nghĩa tượng đài
AI
1
Của hoặc liên quan đến chủ nghĩa hoành tráng
1
Của hoặc liên quan đến chủ nghĩa hoành tráng
1
Của hoặc liên quan đến chủ nghĩa hoành tráng