Dịch

monumentalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khuynh hướng hoành tráng (trong kiến trúc)danh từkhông đếm được (uncountable)A style characterized by massive, monumental buildings

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI