monumentalism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khuynh hướng hoành tráng (trong kiến trúc)danh từkhông đếm được (uncountable)A style characterized by massive, monumental buildings
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha