Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Thị lựcdanh từThe ability to see.
- Cảnh tượng, tầm nhìn, sự nhìn thấydanh từThe act of seeing; perception of objects by the eye; view.
- Vật nhìn thấy, điều trông thấydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something seen.
- Nhìn thấy, trông thấy, phát hiệnđộng từngoại động từ (transitive)To see; to get sight of (something); to register visually.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sight of sb/sthnhìn thấy ai/cái gìShe kept sight of him in her mirror.Cô ấy giữ anh ấy trong tầm nhìn qua gương.
- sight of sb/sth doing sthnhìn thấy ai làm gìThe sight of him hobbling off so early in the match depressed everyone.Việc nhìn thấy anh ấy chống gậy đi sớm trong trận đấu làm mọi người nản lòng.
- at the sightkhi nhìn thấyHe laughed quietly to himself at the sight.Anh ấy tự cười khẽ khi nhìn thấy.
- at the sight of sb/sthkhi nhìn thấy ai/cái gìI have been known to faint at the sight of blood.Đã có lần tôi bị xỉu khi nhìn thấy máu.
- on sightkhi mới thấy
- in sighttrong tầm nhìnThere was no one in sight.Không một ai trong tầm nhìn.
Cụm động từ (phrasal verb)
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 3
Cảnh tượng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Cảnh tượng, thắng cảnh, điểm tham quanSomething worth seeing; a spectacle, either good or bad.
Xuất hiện ở từ khác
- eyeđồng nghĩaThường chỉ khả năng hoặc khả năng nhìn bằng mắt.
- scenedễ nhầmthường là một thứ gì đó cụ thể mà bạn nhìn thấy (một cảnh tượng), trong khi 'scene' nhấn mạnh vào toàn bộ bối cảnh hoặc sự việc.
- seeingdễ nhầm, đồng nghĩaDanh từ chỉ thị giác hoặc hoạt động nhìn; nó không phải dạng -ing của see.
- sitedễ nhầmĐồng âm với "site" nhưng có nghĩa là thị lực, tầm nhìn hoặc cảnh tượng.
- sitesdễ nhầmsight nghĩa là cảnh quan, không phải địa điểm hay trang web
- viewdễ nhầm, đồng nghĩa'sight' chỉ thị giác, cảnh tượng bất ngờ hoặc các địa điểm tham quan ('sights'), còn 'view' là phong cảnh mở rộng nhìn từ một nơi cụ thể.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sightNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisighte
- từ tiếng Anh cổsihþ“something seen; vision”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*sihti“seeing, sight”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đang bị mất thị lực và bây giờ hầu như không thể đọc được.
- .Chiếc ô tô của anh ấy nhanh chóng đi khuất tầm nhìn.
- ; […]Ông ấy thực sự là một người xuất chúng và rất khó để hiểu rõ con người thật của ông; [...]