sightseeing
A2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Ngắm cảnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The activity of going out looking at things; tourism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sightseeingDạng gốc (base form)
- sightseeingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| city sightseeing | Tham quan thành phố | |
| go sightseeing | Đi tham quan | |
| sightseeing guide | Sách hướng dẫn du lịch | |
| sightseeing spots | Điểm tham quan du lịch | |
| sightseeing tour | Tour tham quan | |
| sightseeing trip | Chuyến tham quan |
Họ từ (word family)
cùng gốc sightseeingVí dụ
- .Ngắm cảnh là lý do thường gặp để đến San Francisco.
- ?Bạn đang tham quan à?
- .Fyodor đã đi tham quan.