Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sightjogging
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngắm cảnh khi chạy bộ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
sightseeing while jogging
Nguồn gốc
(etymology)
sightseeing
+
jogging
AI
1
Ngắm cảnh khi chạy bộ
1
Ngắm cảnh khi chạy bộ
1
Ngắm cảnh khi chạy bộ