Nghĩa chính
- Đi bộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of the verb to jog.
- Môn chạy bộ, việc chạy bộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The practice of running at a relatively slow pace for exercise.
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của jogđộng từpresent participle and gerund of jog
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- joggingDạng gốc (base form)
- joggingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jogging pantsdanh từ | danh từ | Theo dõi quần; quần thể thao |
| jogging bradanh từ | danh từ | Chiếc áo ngực thể thao |
| aqua joggingdanh từ | danh từ | Chạy bộ dưới nước |
| jogging bottomsdanh từ | danh từ | Quần thể thao, quần thể thao (Mỹ) |
| horizontal joggingdanh từ | danh từ | Quan hệ tình dục |
| jogging strollerdanh từ | danh từ | Xe đẩy được thiết kế để chạy bộ hoặc chạy bộ, thường có ba bánh bơm hơi lớn, hệ thống treo cải tiến và phanh tay |
Ví dụ
- .Lời gợi ý của anh ấy đã giúp tôi nhớ lại những gì xảy ra hôm đó.
- .Có thể anh ấy đang đi dạo quanh công viên.
- .Ông Potter giữ cơ thể mình trong tình trạng khỏe mạnh bằng cách chạy bộ mỗi ngày.
Họ từ (word family)
cùng gốc joggingNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha