Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aqua jogging
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chạy bộ dưới nước
danh từ
không đếm được
(uncountable)
underwater jogging
AI
1
Chạy bộ dưới nước
1
Chạy bộ dưới nước
1
Chạy bộ dưới nước