Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
footing
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfutin/
Nghĩa chính
1
Chạy bộ (như một hình thức tập thể dục), chạy bộ
danh từ
jogging (as a form of exercise), running
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jogging
Đi bộ
Ví dụ
—¿
Todos
los
días
hace
footing
?
—
preguntó
Pancho
.
AI
1
Chạy bộ (như một hình thức tập thể dục)
1
Chạy bộ (như một hình thức tập thể dục)
1
Chạy bộ (như một hình thức tập thể dục)