Dịch

footing

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfutin/

Nghĩa chính

  1. Chạy bộ (như một hình thức tập thể dục), chạy bộdanh từjogging (as a form of exercise), running

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • —¿ ? — .

AI