Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jogging bottoms
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quần thể thao, quần thể thao (Mỹ)
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
tracksuit bottoms, (US) sweatpants
AI
1
Quần thể thao
1
Quần thể thao
1
Quần thể thao