Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jogging pants
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Theo dõi quần; quần thể thao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
track pants; sweatpants
AI
1
Theo dõi quần
1
Theo dõi quần
1
Theo dõi quần