joggling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động khiến một vật nào đó lắc lư hoặc lắc lư lên xuốngdanh từThe act by which something is joggled, or shaken up and down.
- Động tác tung hứng khi chạy bộdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of juggling while jogging.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jogglingDạng gốc (base form)
- jogglingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ; , , .