Dịch

joggling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động khiến một vật nào đó lắc lư hoặc lắc lư lên xuốngdanh từThe act by which something is joggled, or shaken up and down.
  2. Động tác tung hứng khi chạy bộdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of juggling while jogging.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jogglingDạng gốc (base form)
  2. jogglingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ; , , .

AI