Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Người chạy bộ (như tập thể dục)danh từA person who jogs (as exercise).
- Một đôi giày được thiết kế để chạy bộ; một chiếc giày chạy bộdanh từA shoe designed for jogging; a running shoe.
- Bộ đồ thể thaodanh từA tracksuit.
- Chơiđộng từTo play.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dry joggerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với joggers |
| baby joggerdanh từ | danh từ | Xe đẩy/xe đẩy, đặc biệt là loại đủ thiết thực để chạy; một chiếc xe đẩy chạy bộ |
| memory joggerdanh từ | danh từ | Một cái gì đó làm rung động ký ức; một trợ giúp cho việc ghi nhớ |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Quần của một bộ đồ thể thao
- The trousers of a tracksuit.
Ví dụ
- . Yanni's .
- .
- Ziri's .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa