Dịch

jogger

C1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈd͡ʒɒ.ɡə/US/ˈd͡ʒɑ.ɡɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Người chạy bộ (như tập thể dục)danh từA person who jogs (as exercise).
  2. Một đôi giày được thiết kế để chạy bộ; một chiếc giày chạy bộdanh từA shoe designed for jogging; a running shoe.
  3. Bộ đồ thể thaodanh từA tracksuit.
  4. Chơiđộng từTo play.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. joggerNguyên thể (infinitive)
  2. joggersSố nhiều (plural)
  3. joggeredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. joggeringPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

dry joggerdanh từĐồng nghĩa với joggers
baby joggerdanh từXe đẩy/xe đẩy, đặc biệt là loại đủ thiết thực để chạy; một chiếc xe đẩy chạy bộ
memory joggerdanh từMột cái gì đó làm rung động ký ức; một trợ giúp cho việc ghi nhớ

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Quần của một bộ đồ thể thao
  1. The trousers of a tracksuit.

Ví dụ

  • . Yanni's .
  • .
  • Ziri's .

AI