Dịch

baby jogger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe đẩy/xe đẩy, đặc biệt là loại đủ thiết thực để chạy; một chiếc xe đẩy chạy bộdanh từA stroller/pushchair, especially one practical enough for running; a jogging stroller.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baby joggerDạng gốc (base form)
  2. baby joggersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . . — — , .

AI