baby jogger
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Xe đẩy/xe đẩy, đặc biệt là loại đủ thiết thực để chạy; một chiếc xe đẩy chạy bộdanh từA stroller/pushchair, especially one practical enough for running; a jogging stroller.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baby joggerDạng gốc (base form)
- baby joggersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . . — — , .