Dịch

jogging bra

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc áo ngực thể thaodanh từA sports bra

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jogging braDạng gốc (base form)
  2. jogging brasSố nhiều (plural)

AI