Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
horizontal jogging
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
h
ɒ
.ɹ
ɪ
ˈ
z
ɒ
n
.
t
ə
l
ˈ
dʒ
ɒ
ɡ
.
ɪ
ŋ
/
US
/ˌ
h
ɔː
.ɹ
ə
ˈ
z
ɑː
n
.
t
ə
l
ˈ
dʒ
ɑ
.
ɡ
ɪ
ŋ
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Quan hệ tình dục
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Sexual intercourse.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
copulation
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
性交
xìng jiāo
Quan hệ tình dục
Tiếng Tây Ban Nha
acceso
Quan hệ tình dục, giao hợp
sexo
Tình dục, quan hệ tình dục
comercio
Sự giao thiệp, quan hệ tình dục
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
horizontal refreshments
horizontal dancing
horizontal mambo
horizontal tango
Ví dụ
Yes
,
I
understand
that
the
current
expression
is
horizontal
jogging
,
Minister
.
Sex
in
those
days
was
regarded
not
so
much
as
a
playful
sport
,
horizontal
jogging
it
might
be
,
as
an
unspeakable
obsession
needing
pseudo-new
assistance
,
the
sin
that
dare
not
speak
its
name
except
in
obscure
,
allusive
,
Latinate
verbiage
.
AI
1
Quan hệ tình dục
1
Quan hệ tình dục
1
Quan hệ tình dục