Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonjogging
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ai không chạy bộ để tập thể dục
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Who does not jog for exercise.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
nonjogger
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
jogging
AI
1
Ai không chạy bộ để tập thể dục
1
Ai không chạy bộ để tập thể dục
1
Ai không chạy bộ để tập thể dục