Dịch

shitload

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một đống, rất nhiềudanh từA large amount.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shitloadDạng gốc (base form)
  2. shitloadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

metric shitloaddanh từMột số lượng hoặc số lượng rất lớn

Ví dụ

  • ' : .Trợ lý của Roy Fuchs: "Tôi vừa nghe nói có một đống xe cũ đang đi về hướng này.
  • " 2 ." " ?" ", .""Chúng ta vẫn còn 2 km nữa phải leo." "Tính ra feet là bao nhiêu?" "Kiểu như, nhiều vãi chưởng ấy ông ạ."
  • , .Họ nói loại phân bón tốt nhất là phân chuồng, thế là tôi mua một đống luôn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI