Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- số lượng lớn, khối lượngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a large amount or quantity of something
- đám đông, quần chúngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a large group of people
- lễ, thánh lễdanh từB2the Catholic Church service of the Eucharist
- khối lượngdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the amount of matter measured in kilograms
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- mass of sthkhối cái gìa mass of snow and rocks falling down the mountainmột khối tuyết và đá lăn xuống núi
- mass sb/sthtập hợp ai/cái gìThe general massed his troops for a final attack.Viên tướng tập hợp quân đội cho cuộc tấn công cuối cùng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mass marketdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Thị trường đại chúng |
| mass mediadanh từ | danh từ | Phương tiện |
| mass murderdanh từ | danh từ | Giết người hàng loạt, giết người tập thể |
| mass productiondanh từ | danh từ | Sản xuất hàng loạt |
| mass spectrometerdanh từ | danh từ | Máy quang phổ khối |
| mass transitdanh từ | danh từ | Giao thông công cộng |
| mass attendance | Số người tham dự lễ | |
| mass choir | Dàn hợp xướng lễ |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 2
Tính từ (adjective) 2
Khối
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Khối, đống, vật thểA quantity of matter cohering so as to make one body, or an aggregation of particles or things which collectively make one body or quantity, usually of considerable size.
Ví dụ
- […] , ....nơi mà toàn bộ lượng vàng chảy vào Tây Ban Nha thực chất được rút ra từ đó.
- / Các tướng lĩnh tập hợp thành đám đông / Giống như phù thủy tại các buổi lễ đen.
- Witness this army of such mass and charge / Led by a delicate and tender prince,Hãy chứng kiến đội quân với quy mô và sức mạnh như vậy / Được dẫn dắt bởi một vị hoàng tử tinh tế và dịu dàng,
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tập hợp
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc massNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ, tính từ
- từ tiếng Anglo-Normanmasse
- từ tiếng Latinhmassa“lump, dough”
- từ tiếng Hy Lạp cổμᾶζαmâza“barley-cake, lump (of dough)”
Cùng gốc (doublet)masa
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạimesse
- từ tiếng Anh cổmæsse“the mass, church festival”
- từ tiếng Pháp cổmesse
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- bulkđồng nghĩanhấn mạnh vào khối lượng lớn
- forestđồng nghĩaSố lượng lớn nói chung, ít gợi hình ảnh dày đặc hơn.
- seađồng nghĩaNhấn mạnh khối lượng hoặc số lượng lớn, cũng dùng để chỉ cảm giác đông hoặc nhiều.
- weightdễ nhầm, đồng nghĩaMass là khối lượng của vật; weight trong vật lý là lực do trọng lực. Trong giao tiếp hằng ngày, hai từ thường được dùng gần nghĩa.
- 团Tiếng Trungtương đương
- 质量Tiếng Trungtương đương