Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- rừngdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A large uncultivated area covered with trees and dense undergrowth.
- rừng, đám dày đặc, lượng lớndanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A very large, dense collection or amount of people, things, or ideas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- forest (of sth)rừng cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deep forest | Rừng sâu | |
| dense forest | Rừng rậm rạp | |
| forest firedanh từ | danh từ | Cháy rừng |
| pine forest | Rừng thông | |
| rain forest | Rừng mưa nhiệt đới | |
| tropical forest | Rừng nhiệt đới | |
| a forest of criticism | Một rừng lời chỉ trích | |
| a forest of people | Rừng người |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Khu săn bắn hoàng gia
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A defined area of land set aside in England as royal hunting ground or for other privileged use; all such areas.
Ví dụ
- .Chàng trai lạc đường trong rừng.
- một rừng chỉ trích
- […] .Ở những nơi như Forest of Bowland hầu như không thấy bóng cây nào và phần lớn khu vực là một dải đồi sa thạch gần như cằn cỗi cùng những vùng đồng hoang than bùn.
Họ từ (word family)
cùng gốc forestNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung