arboretum
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vườn cây gỗ (để nghiên cứu)danh từA place where many varieties of tree are grown for research, educational, and ornamental purposes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- arboretumDạng gốc (base form)
- arboretumsSố nhiều (plural)
- arboreta (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinharborētum“place with trees growing, plantation of trees”
Ví dụ
- , , .Rừng, vườn, sự bình yên và việc học tập đều có thể được tìm thấy tại Vườn cây gỗ.
- .Tom đi qua khu vườn cây gỗ.
- .Tom và Mary đã đến vườn cây gỗ.