wald
C2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Rừng, rừng câydanh từForest; woods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- waldDạng gốc (base form)
- waldsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wald testdanh từ | danh từ | Thử nghiệm đánh giá các ràng buộc đối với các tham số thống kê dựa trên khoảng cách có trọng số giữa ước tính không bị hạn chế và giá trị giả thuyết của nó theo giả thuyết không, trong đó trọng số là độ chính xác của ước tính |
| Furth im Walddanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Rừng Bavarian, Bavaria, Đức, gần biên giới với Cộng hòa Séc |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Quyền lực
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Quyền lực, sức mạnhPower; strength.
Ví dụ
- " ," đèo lãng mạn của con đường rừng, dọc theo đó chạy một nhánh của con đường La Mã cổ đại
- — , , .., , .MARDEN và STAPLEHURST—Toàn bộ đoạn tuyến này, đi qua Weald of Kent, tức là wald hoặc rừng, vẫn chiếm ưu thế ở đây.
Họ từ (word family)
cùng gốc waldNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đại miền Bắcwald
- từ tiếng Anh cổweald“power, authority”
- từ tiếng German nguyên thủy*waldą“power”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đại miền Bắcwald
- từ tiếng Anh cổwald
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*walþu
động từ
- từ tiếng Anh trung đại miền Bắcwalde
- từ tiếng Anh cổwealdan“to rule, control, determine, direct, command, govern, possess, wield, exercise, cause, bring about”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*waldan