Nghĩa chính
- Thiết bị điều khiển từ xadanh từSynonym of telefactor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Waldo Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 16 quận ở Maine, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Belfast |
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- ; , .Waldo co duỗi các ngón tay nhẹ nhàng; hai cặp thiết bị điều khiển từ xa trên màn hình chuyển động theo đúng chiều song song, đồng thời.
- , " ?"-, .Nếu tôi vẽ giỏi, tôi sẽ vẽ tranh theo phong cách 'Where is Waldo?', nhưng bỏ Waldo ra.
- , " ".Như Ralph Waldo Emerson từng nói, 'ngôn ngữ là thơ hóa thạch'.