Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telemanipulator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với telefactor
danh từ
Synonym of telefactor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
telemanipulator
Dạng gốc
(base form)
telemanipulator
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
waldo
telefactor
master-slave manipulator
Nguồn gốc
(etymology)
tele-
+
manipulator
AI
1
Đồng nghĩa với telefactor
1
Đồng nghĩa với telefactor
1
Đồng nghĩa với telefactor