Dịch

wield

C1động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Sử dụng thành thạo, cầmđộng từTo handle with skill and ease, especially a weapon or tool.
  2. Nắm giữ, phát huyđộng từTo exercise (authority or influence) effectively.
  3. Quyền lực, sự kiểm soátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rule, command; power, control, wielding.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wieldNguyên thể (infinitive)
  2. wieldsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. wieldedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. wieldingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • wield sthnắm giữ cái gì

Cụm từ (phrase)

dual wieldđộng từSử dụng hai vũ khí cùng một lúc, mỗi tay một vũ khí
wield a swordVung kiếm
wield a scytheCầm lưỡi hái

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Cai trị
  1. Cai trị, làm chủTo command, rule over; to possess or own.

Nguồn gốc (etymology)

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiwelden
  2. từ tiếng Anh cổwealdan“to control, rule”
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiwelde
  2. từ tiếng Anh cổ*wield
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*waldi

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • — .Vấn đề không phải là AI có định hình lại xã hội loài người hay không — mà là các kỹ sư của nó có sử dụng sức mạnh đó một cách thận trọng hay không.
  • weill , wate, .Mọi sự đều tốt đẹp, Chúa biết rõ, khi hắn thực hiện ý muốn của mình.
  • ?Ai sẽ nắm quyền lực sau cuộc bầu cử?

AI