Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Sử dụng thành thạo, cầmđộng từTo handle with skill and ease, especially a weapon or tool.
- Nắm giữ, phát huyđộng từTo exercise (authority or influence) effectively.
- Quyền lực, sự kiểm soátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rule, command; power, control, wielding.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wield sthnắm giữ cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dual wieldđộng từ | động từ | Sử dụng hai vũ khí cùng một lúc, mỗi tay một vũ khí |
| wield a sword | Vung kiếm | |
| wield a scythe | Cầm lưỡi hái |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Cai trị
- Cai trị, làm chủTo command, rule over; to possess or own.
Họ từ (word family)
cùng gốc wieldNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiwelden
- từ tiếng Anh cổwealdan“to control, rule”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiwelde
- từ tiếng Anh cổ*wield
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*waldi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- — .Vấn đề không phải là AI có định hình lại xã hội loài người hay không — mà là các kỹ sư của nó có sử dụng sức mạnh đó một cách thận trọng hay không.
- weill , wate, .Mọi sự đều tốt đẹp, Chúa biết rõ, khi hắn thực hiện ý muốn của mình.
- ?Ai sẽ nắm quyền lực sau cuộc bầu cử?