Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wieldance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cầm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
wielding.
Nguồn gốc
(etymology)
wield
+
-ance
Ví dụ
[…]
this
spiritual
edge
shall
either
turn
again
,
or
,
through
our
weak
wieldance
,
not
enter
the
stubborn
and
thick
hide
of
obdured
hearts
[…]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
把
bǎ
Cầm, nắm, giữ
拿
ná
Cầm, nắm
手
shǒu
Cầm, nắm
Tiếng Tây Ban Nha
tomar
Cầm, nắm, lấy
llevar
Mang, cầm, chở
tener
Cầm, nắm, giữ
AI
1
Cầm
1
Cầm
1
Cầm