Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
waldhorn
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc kèn Pháp
danh từ
A French horn.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
waldhorn
Dạng gốc
(base form)
waldhorn
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Đức
Waldhorn
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
waldflute
AI
1
Chiếc kèn Pháp
1
Chiếc kèn Pháp
1
Chiếc kèn Pháp