Nghĩa chính
- Rừng nhỏ, cánh rừng nhỏdanh từA dense collection of trees, usually one covering a relatively small area; usually smaller than a forest.
- Số nhiều của wooddanh từplural of wood
- Thảm rừng rậm lá, rừng rậm ládanh từđứng trước danh từ (attributive)For chemical behavior purposes, trees in full leaf (coniferous or medium-dense deciduous forests).
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của woodđộng từthird-person singular simple present indicative of wood
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in the woods | Trong rừng | |
| neck of the woodsdanh từ | danh từ | Vùng, khu vực lân cận |
| out of the woodscụm giới từ | cụm giới từ | Thoát khỏi nguy hiểm |
| walk in the woods | Đi dạo trong rừng | |
| Woods Holedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Falmouth, Quận Barnstable, Massachusetts, Hoa Kỳ |
| does a bear shit in the woodscụm từ | cụm từ | Câu hỏi tu từ để đáp lại một câu hỏi mà câu trả lời là có |
| Big Woodsdanh từ | danh từ | Loại vùng sinh thái rừng gỗ cứng ôn đới được tìm thấy ở phía tây Wisconsin và trung tâm nam Minnesota |
| North Woodsdanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh rừng hỗn hợp Laurentian, một vùng sinh thái có rừng ở Hoa Kỳ và Canada |
Họ từ (word family)
cùng gốc woodVí dụ
- .Chúng tôi đã đi lạc trong rừng.
- , .Bác sĩ nói rằng bà ngoại vẫn còn bệnh nặng, nhưng bà đã thoát cơn nguy kịch rồi.
- .Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.