Dịch

weald

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu rừng hoặc gỗdanh từA forest or wood.
  2. Đất nước cởi mởdanh từAn open country.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wealdDạng gốc (base form)
  2. wealdsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

South Wealddanh từ riêngKhu định cư và giáo xứ dân sự cũ ở quận Brentwood, Essex, Anh (OS lưới ref TQ5793)
Harrow Wealddanh từ riêngKhu vực ngoại ô của quận Harrow, Greater London
Sevenoaks Wealddanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Sevenoaks, Kent, Anh (OS lưới ref TQ5250)
North Weald Bassettdanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Epping Forest, Essex, Anh (OS Grid TL4904)
North Wealddanh từ riêngSynonym of North Weald Bassett, Essex.chưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwald
  2. từ tiếng Anh cổwald
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*walþu

AI