Dịch

North Weald

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Synonym of North Weald Bassett, Essex.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

North Weald Bassettdanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Epping Forest, Essex, Anh (OS Grid TL4904)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI