Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Wealdish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Wealden.
chưa dịch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Ví dụ
A
considerable
part
of
this
county
is
called
The
Weald
;
that
is
,
a
woodland
ground
,
the
inhabitants
whereof
are
called
the
Wealdish
men
AI
1
Wealden
1
Wealden
1
Wealden