Nghĩa chính
- Rừng mưa nhiệt đớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A forest in a climate with high annual rainfall and no dry season.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rainforestDạng gốc (base form)
- rainforestsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amazon rainforestdanh từ riêng | danh từ riêng | Rừng nhiệt đới amazon |
| destroy the rainforest | Tàn phá rừng mưa | |
| protect the rainforest | Bảo vệ rừng mưa | |
| temperate rainforestdanh từ | danh từ | Rừng mưa ôn đới |
| tropical rainforestdanh từ | danh từ | Rừng mưa nhiệt đới |
| rainforest mysticdanh từ | danh từ | Loài chuồn chuồn, Austrophya mystica, đặc hữu của vùng đông bắc Australia |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc rainforestVí dụ
- , .Các khu rừng mưa nhiệt đới ở Úc đã phải gánh chịu số phận tương tự như các khu rừng nhiệt đới ở những nơi khác trên thế giới, nhưng đã đạt được tiến bộ đáng kể trong việc bảo vệ tương lai của những gì còn sót lại.
- .Chúng ta phải bảo vệ rừng mưa nhiệt đới.
- .Chúng tôi đã nghiên cứu rừng mưa Amazon.