Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
temperate rainforest
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɛ
m
p
ɹ
ə
t
ˈɹ
eɪ
n
.
f
ɔɹ.
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Rừng mưa ôn đới
danh từ
A rainforest in a temperate climate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
temperate rainforest
Dạng gốc
(base form)
temperate rainforest
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Rừng mưa ôn đới
1
Rừng mưa ôn đới
1
Rừng mưa ôn đới