Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rainforestation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chuyển đổi môi trường sống thành rừng nhiệt đới
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The conversion of a habitat to rainforest.
Nguồn gốc
(etymology)
rainforest
+
-ation
AI
1
Sự chuyển đổi môi trường sống thành rừng nhiệt đới
1
Sự chuyển đổi môi trường sống thành rừng nhiệt đới
1
Sự chuyển đổi môi trường sống thành rừng nhiệt đới