Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pluvisilva
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rừng nhiệt đới
danh từ
rainforest
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pluvisilva
Dạng gốc
(base form)
pluvisilva
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bosque ombrófilo
pluviselva
selva lluviosa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rainforest
Rừng mưa nhiệt đới
AI
1
Rừng nhiệt đới
1
Rừng nhiệt đới
1
Rừng nhiệt đới