Dịch

pluvisilva

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rừng nhiệt đớidanh từrainforest

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pluvisilvaDạng gốc (base form)
  2. pluvisilvasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI