Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonrainforest
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thuộc hoặc liên quan đến rừng nhiệt đới
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not of or pertaining to rainforest.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
rainforest
Ví dụ
Radio-tracking
studies
of
birds
and
flying
foxes
revealed
that
they
also
access
nonrainforest
habitat
during
periods
of
low
fruit
abundance
...
AI
1
Không thuộc hoặc liên quan đến rừng nhiệt đới
1
Không thuộc hoặc liên quan đến rừng nhiệt đới
1
Không thuộc hoặc liên quan đến rừng nhiệt đới