Dịch

nonrainforest

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thuộc hoặc liên quan đến rừng nhiệt đớitính từkhông so sánh (not comparable)Not of or pertaining to rainforest.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Radio-tracking ...

AI