Dịch

forest fire

danh từ (noun)
UK/ˈfɒɹɪst ˈfaɪ.ə/US/ˈfɔɹəst ˈfaɪ.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cháy rừngdanh từA fire, often large, that consumes a forest or woodland.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forest fireDạng gốc (base form)
  2. forest firesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fresh fucked fox in a forest firedanh từMột cái gì đó cực kỳ nóng, theo bất kỳ nghĩa nào

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • !
  • .
  • .

AI