Dịch

hill fire

danh từ (noun)
UK/ˈhɪl ˈfaɪ.ə/US/ˈhɪl ˈfaɪ.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với forest firedanh từSynonym of forest fire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hill fireDạng gốc (base form)
  2. hill firesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Quảng Đông山火saan¹ fo²

AI