Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với forest firedanh từSynonym of forest fire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hill fireDạng gốc (base form)
- hill firesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Quảng Đông山火saan¹ fo²