Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lâm nghiệpdanh từkhông đếm được (uncountable)The science of planting and growing trees in forests.
- Kỹ thuật trồng rừngdanh từkhông đếm được (uncountable)The art and practice of planting and growing trees in forests.
- Quản lý rừng, khai thác rừngdanh từkhông đếm được (uncountable)The art and practice of cultivating, exploiting and renewing forests for commercial purposes.
- Trồng rừng thương mạidanh từkhông đếm được (uncountable)Commercial tree farming.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forestryDạng gốc (base form)
- forestriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| forestry degree | Bằng lâm nghiệp | |
| forestry industry | Ngành lâm nghiệp | |
| forestry management | Quản lý lâm nghiệp | |
| forestry practices | Thực tiễn lâm nghiệp | |
| forestry worker | Công nhân lâm nghiệp | |
| sustainable forestry | Lâm nghiệp bền vững | |
| forestry machinedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với forest machine |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Trại trồng cây
- đếm được (countable)Trại trồng cây, vườn ươmA tree farm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lâm nghiệp
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc forestryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*forestrie
- từ tiếng Pháp cổforesterie
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cô ấy đã học ngành lâm nghiệp và quản lý môi trường.
- .Khu vực này phụ thuộc nặng nề vào việc khai thác rừng để tạo việc làm.
- .Anh ấy có bằng lâm nghiệp.