Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mycoforestry
danh từ
(noun)
/
m
aɪ
k
əʊ
ˈ
f
ɒ
ɹ
ɪ
s
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Nghệ thuật và thực hành trồng và khai thác nấm mọc trong rừng
danh từ
The art and practice of cultivating and exploiting fungi that grow in forests.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
silviculture
mycorrhizosphere
Nguồn gốc
(etymology)
myco-
+
forestry
AI
1
Nghệ thuật và thực hành trồng và khai thác nấm mọc trong rừng
1
Nghệ thuật và thực hành trồng và khai thác nấm mọc trong rừng
1
Nghệ thuật và thực hành trồng và khai thác nấm mọc trong rừng