Nghĩa chính
- Liên quan đến nấmtiền tốRelating to fungi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| myco-heterotrophdanh từ | danh từ | Loài thực vật lấy toàn bộ hoặc một phần thức ăn từ sự ký sinh trên nấm chứ không phải từ quá trình quang hợp |
| myco-heterotrophydanh từ | danh từ | Mối quan hệ cộng sinh giữa một số loại thực vật và nấm, trong đó thực vật lấy toàn bộ hoặc một phần thức ăn nhờ ký sinh trên nấm chứ không phải từ quá trình quang hợp |
| myco-heterotrophictính từ | tính từ | Của thực vật, thu được tất cả hoặc một phần chất dinh dưỡng bằng cách ký sinh nấm thay vì quang hợp |