Dịch

bosque

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/ˈboske/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rừngdanh từforest
  2. Họ Bosquedanh từ riênga surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bosqueDạng gốc (base form)
  2. bosquesSố nhiều (plural)
  3. bosqueteDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

adentrarse en el bosqueĐi sâu vào rừng
bosque tropicalRừng nhiệt đới
fuego de bosqueCháy rừng
perderse en el bosqueLạc trong rừng
bosque densoRừng rậm
mora de bosqueQuả mâm xôi rừng
bosque de hayasRừng dẻ gai
bosque ombrófiloRừng nhiệt đới

Ví dụ

  • Aino .Aino đi sâu vào rừng để hái quả mọng.
  • .Anh ấy đã tìm thấy một chú chó bị bỏ rơi trong rừng.
  • .Chỉ một đốm lửa nhỏ mà cả khu rừng đã bị thiêu rụi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI