bosque
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/ˈboske/nguồn
Nghĩa chính
- Rừngdanh từforest
- Họ Bosquedanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adentrarse en el bosque | Đi sâu vào rừng | |
| bosque tropical | Rừng nhiệt đới | |
| fuego de bosque | Cháy rừng | |
| perderse en el bosque | Lạc trong rừng | |
| bosque denso | Rừng rậm | |
| mora de bosque | Quả mâm xôi rừng | |
| bosque de hayas | Rừng dẻ gai | |
| bosque ombrófilo | Rừng nhiệt đới |
Ví dụ
- Aino .Aino đi sâu vào rừng để hái quả mọng.
- .Anh ấy đã tìm thấy một chú chó bị bỏ rơi trong rừng.
- .Chỉ một đốm lửa nhỏ mà cả khu rừng đã bị thiêu rụi.
Họ từ (word family)
cùng gốc bosqueNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh