forestal
B1tính từ (adjective)
/foɾesˈtal/
Nghĩa chính
- Rừngcolortính từforest
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forestalDạng gốc (base form)
- forestalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| incendio forestaldanh từ | danh từ | Cháy rừng |
| recursos forestales | Tài nguyên rừng | |
| zona forestal | Vùng rừng | |
| guarda forestal | Kiểm lâm | |
| plantación forestal | Trồng rừng lâm nghiệp | |
| ecosistema forestal | Hệ sinh thái rừng | |
| explotación forestal | Khai thác rừng | |
| incendio forestal devastador | Cháy rừng tàn khốc |
Họ từ (word family)
cùng gốc forestalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
- .
- .