Dịch

forestal

B1tính từ (adjective)
/foɾesˈtal/

Nghĩa chính

  1. Rừngcolortính từforest

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forestalDạng gốc (base form)
  2. forestalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

incendio forestaldanh từCháy rừng
recursos forestalesTài nguyên rừng
zona forestalVùng rừng
guarda forestalKiểm lâm
plantación forestalTrồng rừng lâm nghiệp
ecosistema forestalHệ sinh thái rừng
explotación forestalKhai thác rừng
incendio forestal devastadorCháy rừng tàn khốc

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI