Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forestalmente
trạng từ
(adverb)
/foɾesˌtalˈmente/
Nghĩa chính
1
Khi nói đến rừng
trạng từ
when it comes to forests
AI
1
Khi nói đến rừng
1
Khi nói đến rừng
1
Khi nói đến rừng